< Trở lại

Hino 500 SERIES (LDT) Thùng kín (FG)

 

 
MODELFG8JJSBFG8JPSBFG8JPSLFG8JPSUFG8JPSH
Tổng tải trọngKg15.100
Tự trọngKg4.5154.6804.8955.2304.620
Kích thước xeChiều dài cơ sởmm4.2805.5306.4656.9855.530
Kích thước bao ngoài
D
R
C
mm
7.520
2.415
2.630

9.410
2.425
2.630

10.775
2.425
2.630

12.025
2.415
2.630

9.410
2.425
2.625
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuốimm5.3657.2558.62010.1207.255
Động cơModel J08E - UG
Loại 
Động cơ Diesel HINO J08E - UG (Euro 2)
tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
Công suất cực đại
(Jis Gross)
PS235 - (2.500 vòng/phút)
Moomen xoắn cực đại
(Jis Gross)
N.m706 - (1.500 vòng/phút)
Đường kính xylanh x hành trình pistonmm112 x 130
Dung tích xylanhcc7.684
Tỷ số nén 18:1
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Bơm Piston
Ly hợpLoại  
Hộp sốModel MF06S
Loại 6 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 2 đến số 6
Hệ thống lái Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
Hệ thốnh phanh Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
Cỡ lốp 10.00R - 20
Tốc độ cực đạiKm/h10688,7586,64
Khả năng vượt dốcTan(%)38,3323233
Cabin Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn
Thùng nhiên liệuL200
Tính năng khác  
Hệ thống phanh phụ trợ Không cóPhanh khí xảKhông cóKhông có
Hệ thống treo cầu trước Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo cầu sau Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp láHệ thống treo khí nén
Cửa sổ điện 
Khoá cửa trung tâm 
CD&AM/FM Radio 
Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao Lựa chọn
Số chỗ ngồiNgười3